THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.75 PEK
Грамматика русского языка в иллютрация
Пехливанова, К. И
Русский язык,
2002.
ISBN: 5200031567
8-е стереотипное
Mосква :
315стр. ; 26см.
rus
Pусский язык.
Ngữ pháp
Tiếng Nga.
Грамматика.
Ngữ pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9420
DDC
491.75
Tác giả CN
Пехливанова, К. И
Nhan đề
Грамматика русского языка в иллютрация / К. И Пехливанова, М. Н Лебедева
Lần xuất bản
8-е стереотипное
Thông tin xuất bản
Mосква :Русский язык,2002.
Mô tả vật lý
315стр. ;26см.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Tác giả(bs) CN
Лебедева М. Н
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006526
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9420
002
1
004
10073
008
040526s2002 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5200031567
035
[ ]
|a
1456416745
035
[# #]
|a
1083174369
039
[ ]
|a
20241202153625
|b
idtocn
|c
20040526000000
|d
anhpt
|y
20040526000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.75
|b
PEK
090
[ ]
|a
491.75
|b
PEK
100
[1 ]
|a
Пехливанова, К. И
245
[1 0]
|a
Грамматика русского языка в иллютрация /
|c
К. И Пехливанова, М. Н Лебедева
250
[ ]
|a
8-е стереотипное
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Русский язык,
|c
2002.
300
[ ]
|a
315стр. ;
|c
26см.
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
700
[1 ]
|a
Лебедева М. Н
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000006526
890
[ ]
|a
1
|b
12
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006526
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006526
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng