TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Грамматика русского языка в иллютрация

Грамматика русского языка в иллютрация

 Русский язык, 2002. ISBN: 5200031567
 8-е стереотипное Mосква : 315стр. ; 26см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:9420
DDC 491.75
Tác giả CN Пехливанова, К. И
Nhan đề Грамматика русского языка в иллютрация / К. И Пехливанова, М. Н Лебедева
Lần xuất bản 8-е стереотипное
Thông tin xuất bản Mосква :Русский язык,2002.
Mô tả vật lý 315стр. ;26см.
Thuật ngữ chủ đề Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Грамматика.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Pусский язык.
Tác giả(bs) CN Лебедева М. Н
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006526
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019420
0021
00410073
008040526s2002 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5200031567
035[ ] |a 1456416745
035[# #] |a 1083174369
039[ ] |a 20241202153625 |b idtocn |c 20040526000000 |d anhpt |y 20040526000000 |z thuynt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.75 |b PEK
090[ ] |a 491.75 |b PEK
100[1 ] |a Пехливанова, К. И
245[1 0] |a Грамматика русского языка в иллютрация / |c К. И Пехливанова, М. Н Лебедева
250[ ] |a 8-е стереотипное
260[ ] |a Mосква : |b Русский язык, |c 2002.
300[ ] |a 315стр. ; |c 26см.
650[0 0] |a Pусский язык.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Грамматика.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Pусский язык.
700[1 ] |a Лебедева М. Н
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000006526
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006526 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006526
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng