THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
612.003 PHA
Phọnomen Mensch
F.A.Brockhaus,
1999.
ISBN: 3765379425
Leipzig, Mannheim :
704 p. : col. ill. ; 24 cm.
Deutsch
Body, human.
Human physiology
Từ điển
Sinh lý học.
Bách khoa toàn thư.
Deutsche Sprache.
Mensch.
Phọnomen Mensch.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9422
DDC
612.003
Nhan đề
Phọnomen Mensch / Herausgegeben von der Brockhaus-Redaktion
Thông tin xuất bản
Leipzig, Mannheim :F.A.Brockhaus,1999.
Mô tả vật lý
704 p. :col. ill. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ)
Brockhaus : Mensch Natur Technik.
Thuật ngữ chủ đề
Body, human.
Thuật ngữ chủ đề
Human physiology-
Encyclopedias and dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Bách khoa toàn thư-
Con người-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sinh lý học.
Từ khóa tự do
Bách khoa toàn thư.
Từ khóa tự do
Deutsche Sprache.
Từ khóa tự do
Mensch.
Từ khóa tự do
Phọnomen Mensch.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Con người.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000004081
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9422
002
1
004
10075
008
040528s1999 gw| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
3765379425
035
[ ]
|a
1456391993
039
[ ]
|a
20241202140907
|b
idtocn
|c
20040528000000
|d
anhpt
|y
20040528000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
612.003
|b
PHA
090
[ ]
|a
612.003
|b
PHA
245
[1 0]
|a
Phọnomen Mensch /
|c
Herausgegeben von der Brockhaus-Redaktion
260
[ ]
|a
Leipzig, Mannheim :
|b
F.A.Brockhaus,
|c
1999.
300
[ ]
|a
704 p. :
|b
col. ill. ;
|c
24 cm.
440
[ ]
|a
Brockhaus : Mensch Natur Technik.
650
[0 0]
|a
Body, human.
650
[1 0]
|a
Human physiology
|x
Encyclopedias and dictionaries
|x
German.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|v
Bách khoa toàn thư
|x
Con người
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sinh lý học.
653
[0 ]
|a
Bách khoa toàn thư.
653
[0 ]
|a
Deutsche Sprache.
653
[0 ]
|a
Mensch.
653
[0 ]
|a
Phọnomen Mensch.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Con người.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000004081
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0