TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Climate

Climate

 Phoenix, 1997. ISBN: 0297819291
 London : 53 p. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9435
LCC QC981 .8 .C65
DDC 551.5253
Tác giả CN Goudie, Andrew.
Nhan đề Climate / Andrew Goudie.
Nhan đề khác Future of climate.
Thông tin xuất bản London :Phoenix, 1997.
Mô tả vật lý 53 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Climatic changes.
Thuật ngữ chủ đề Nature-Effect of human beings on.
Thuật ngữ chủ đề Climatic changes-Forecasting.
Thuật ngữ chủ đề Climatic changes-History.
Thuật ngữ chủ đề Climatology-Forecasting.
Thuật ngữ chủ đề Dự báo-Biến đổi khí hậu-Khí hậu-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Khí hậu-Khí tượng thuỷ văn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Khí hậu.
Từ khóa tự do Dự báo biến đổi khí hậu.
Từ khóa tự do Khí tượng thuỷ văn.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000009079, 000009082, 000010256, 000010259, 000027327, 000027685
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019435
0021
00410088
005201812171119
008040531s 199 enk eng
0091 0
010[ ] |a 99206556
015[ ] |a GB97-V6995
020[ ] |a 0297819291
035[ ] |a 39666701
035[# #] |a 39666701
039[ ] |a 20241125222453 |b idtocn |c 20181217111932 |d anhpt |y 20040531000000 |z svtt
040[ ] |a IAI |c IAI |d UKM |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lccopycat
044[ ] |a enk
050[0 0] |a QC981 .8 .C65 |b G68 1997
082[0 4] |a 551.5253 |b GOU |2 21
100[1 ] |a Goudie, Andrew.
245[1 0] |a Climate / |c Andrew Goudie.
246[1 4] |a Future of climate.
260[ ] |a London : |b Phoenix, |c 1997.
300[ ] |a 53 p. ; |c 18 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 53).
650[0 0] |a Climatic changes.
650[1 0] |a Nature |x Effect of human beings on.
650[1 0] |a Climatic changes |x Forecasting.
650[1 0] |a Climatic changes |x History.
650[1 0] |a Climatology |x Forecasting.
650[1 7] |a Dự báo |x Biến đổi khí hậu |x Khí hậu |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Khí hậu |x Khí tượng thuỷ văn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Khí hậu.
653[0 ] |a Dự báo biến đổi khí hậu.
653[0 ] |a Khí tượng thuỷ văn.
830[ 0] |a Predictions (London, England) ; |v 5.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000009079, 000009082, 000010256, 000010259, 000027327, 000027685
890[ ] |a 6 |b 75 |c 0 |d 0