THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
551.5253 GOU
Climate
Goudie, Andrew.
Phoenix,
1997.
ISBN: 0297819291
London :
53 p. ; 18 cm.
English
Climatic changes.
Nature
Climatic changes
Climatology
Dự báo
Khí hậu
Khí hậu.
Dự báo biến đổi khí hậu.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9435
LCC
QC981 .8 .C65
DDC
551.5253
Tác giả CN
Goudie, Andrew.
Nhan đề
Climate / Andrew Goudie.
Nhan đề khác
Future of climate.
Thông tin xuất bản
London :Phoenix, 1997.
Mô tả vật lý
53 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Climatic changes.
Thuật ngữ chủ đề
Nature-
Effect of human beings on.
Thuật ngữ chủ đề
Climatic changes-
Forecasting.
Thuật ngữ chủ đề
Climatic changes-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Climatology-
Forecasting.
Thuật ngữ chủ đề
Dự báo-
Biến đổi khí hậu-
Khí hậu-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Khí hậu-
Khí tượng thuỷ văn-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Khí hậu.
Từ khóa tự do
Dự báo biến đổi khí hậu.
Từ khóa tự do
Khí tượng thuỷ văn.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000009079, 000009082, 000010256, 000010259, 000027327, 000027685
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9435
002
1
004
10088
005
201812171119
008
040531s 199 enk eng
009
1 0
010
[ ]
|a
99206556
015
[ ]
|a
GB97-V6995
020
[ ]
|a
0297819291
035
[ ]
|a
39666701
035
[# #]
|a
39666701
039
[ ]
|a
20241125222453
|b
idtocn
|c
20181217111932
|d
anhpt
|y
20040531000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
IAI
|c
IAI
|d
UKM
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lccopycat
044
[ ]
|a
enk
050
[0 0]
|a
QC981 .8 .C65
|b
G68 1997
082
[0 4]
|a
551.5253
|b
GOU
|2
21
100
[1 ]
|a
Goudie, Andrew.
245
[1 0]
|a
Climate /
|c
Andrew Goudie.
246
[1 4]
|a
Future of climate.
260
[ ]
|a
London :
|b
Phoenix,
|c
1997.
300
[ ]
|a
53 p. ;
|c
18 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 53).
650
[0 0]
|a
Climatic changes.
650
[1 0]
|a
Nature
|x
Effect of human beings on.
650
[1 0]
|a
Climatic changes
|x
Forecasting.
650
[1 0]
|a
Climatic changes
|x
History.
650
[1 0]
|a
Climatology
|x
Forecasting.
650
[1 7]
|a
Dự báo
|x
Biến đổi khí hậu
|x
Khí hậu
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Khí hậu
|x
Khí tượng thuỷ văn
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Khí hậu.
653
[0 ]
|a
Dự báo biến đổi khí hậu.
653
[0 ]
|a
Khí tượng thuỷ văn.
830
[ 0]
|a
Predictions (London, England) ;
|v
5.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(6): 000009079, 000009082, 000010256, 000010259, 000027327, 000027685
890
[ ]
|a
6
|b
75
|c
0
|d
0