THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 LIL
汉语与外语
李, 羡 林.
语文出版社,
2000.
ISBN: 7801265351
第一版.
北京 :
48 页. ; 17 cm.
百种语文小丛书
中文
Tiếng Trung Quốc
汉语.
外语.
Tiếng Hán.
Tiếng Hán cho người nước ngoài
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9442
DDC
495.1824
Tác giả CN
李, 羡 林.
Nhan đề
汉语与外语 / 李羡林.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý
48 页. ;17 cm.
Tùng thư
百种语文小丛书
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
汉语.
Từ khóa tự do
外语.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán cho người nước ngoài
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007847, 000007849
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9442
002
1
004
10095
005
202504011610
008
040823s2000 ch| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
7801265351
035
[ ]
|a
1456378359
039
[ ]
|a
20250401161210
|b
namth
|c
20241129160220
|d
idtocn
|y
20040823000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LIL
090
[ ]
|a
495.1824
|b
LIL
100
[0 ]
|a
李, 羡 林.
245
[1 0]
|a
汉语与外语 /
|c
李羡林.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
语文出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
48 页. ;
|c
17 cm.
490
[ ]
|a
百种语文小丛书
650
[0 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
汉语.
653
[0 ]
|a
外语.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán cho người nước ngoài
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007847, 000007849
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007849
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007849
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007847
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007847
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng