TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新语词

新语词

 语文出版社, 2000 ISBN: 7801266064
 第一版. 北京 : 35 页. ; 17 cm. 百种语文小丛书. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9443
DDC 495.181
Tác giả CN 陈, 原.
Nhan đề 新语词 / 陈原.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000
Mô tả vật lý 35 页. ;17 cm.
Tùng thư 百种语文小丛书.
Thuật ngữ chủ đề 汉语
Thuật ngữ chủ đề 新语词
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do Từ mới.
Từ khóa tự do 新语词.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007854-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019443
0021
00410096
005202203311013
008040823s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801266064
035[ ] |a 1456411119
035[# #] |a 1083195764
039[ ] |a 20241202153542 |b idtocn |c 20220331101346 |d maipt |y 20040823000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.181 |b CHE
100[0 ] |a 陈, 原.
245[1 0] |a 新语词 / |c 陈原.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000
300[ ] |a 35 页. ; |c 17 cm.
490[ ] |a 百种语文小丛书.
650[0 0] |a 汉语
650[0 0] |a 新语词
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a Từ mới.
653[0 ] |a 新语词.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007854-5
890[ ] |a 2 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007855 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007855
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007854 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007854
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng