TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语听说教程 .

汉语听说教程 .

 北京语言文化大学出版社, 2000. ISBN: 7561908482
 第一版. 北京 : 2 cassetteses. 对外汉语本科系列教材-语言技能类(二年级) 中文
DDC495.1824
Tác giả赵, 菁.
Nhan đề汉语听说教程 . 赵菁,孙欣欣,梁彦敏. 上册: cassette 3
Lần xuất bản第一版.
Thông tin xuất bản北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý2 cassetteses.
Tùng thư对外汉语本科系列教材-语言技能类(二年级)
Thuật ngữ chủ đềGiáo trình-Nghe nói-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do中文.
Từ khóa tự do教程.
Từ khóa tự doGiáo trình.
Từ khóa tự do听说.
Từ khóa tự doNghe nói.
Tác giả (bs)孙, 欣 欣.
Tác giả (bs)梁彦敏
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0019450
0028
00410107
008040825s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561908482
035[ ] |a 1456394619
035[ ] |a 1456394619
039[ ] |a 20241201165425 |b idtocn |c 20241201165211 |d idtocn |y 20040825000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b TRT
090[ ] |a 495.1824 |b TRT
100[0 ] |a 赵, 菁.
245[1 0] |a 汉语听说教程 . |n 上册: cassette 3 |h [sound recording] / |c 赵菁,孙欣欣,梁彦敏.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 2 cassetteses.
490[ ] |a 对外汉语本科系列教材-语言技能类(二年级)
650[1 7] |a Giáo trình |x Nghe nói |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 听说.
653[0 ] |a Nghe nói.
700[0 ] |a 孙, 欣 欣.
700[0 ] |a 梁彦敏
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0