THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
495.1824 VUL
生活在中国=
: Living in Chinacassete1
于佩翎.
北京语言文化大学出版社,
2000.
ISBN: 7561907389
第二版
北京 :
2 cassetes.
外国人汉语口语教材
中文
Giáo trình
Tiếng Trung.
教程.
Giáo trình.
Tiếng Hán dành cho người nước ngoài.
对外国人学汉语.
Mô tả
Marc
DDC
495.1824
Tác giả
于佩翎.
Nhan đề
生活在中国= Living in China:cassete1 / 于佩翎
Lần xuất bản
第二版
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý
2 cassetes.
Tùng thư
外国人汉语口语教材
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Tiếng Hán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung.
Từ khóa tự do
教程.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán dành cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do
对外国人学汉语.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
9453
002
8
004
10112
008
040825s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561907389
035
[ ]
|a
1456393710
039
[ ]
|a
20241129143934
|b
idtocn
|c
20040825000000
|d
anhpt
|y
20040825000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
VUL
090
[ ]
|a
495.1824
|b
VUL
100
[0 ]
|a
于佩翎.
245
[1 0]
|a
生活在中国=
|h
[sound recording] / :
|b
Living in China:cassete1 /
|c
于佩翎
250
[ ]
|a
第二版
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
2 cassetes.
490
[ ]
|a
外国人汉语口语教材
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Tiếng Hán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung.
653
[0 ]
|a
教程.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán dành cho người nước ngoài.
653
[0 ]
|a
对外国人学汉语.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0