TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
生活在中国=

生活在中国= : Living in Chinacaseste2

 北京语言文化大学出版社, 2000. ISBN: 7561907389
 第二版 北京 : 外国人汉语口语教材 中文
DDC495.1824
Tác giả于佩翎.
Nhan đề生活在中国= Living in China:caseste2 / 于佩翎.
Lần xuất bản第二版
Thông tin xuất bản北京 :北京语言文化大学出版社,2000.
Mô tả vật lý
Tùng thư外国人汉语口语教材
Thuật ngữ chủ đề教程.
Thuật ngữ chủ đềGiáo trình-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Trung.
Từ khóa tự do教程.
Từ khóa tự doGiáo trình.
Từ khóa tự doTiếng Hán dành cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do对外国人学汉语.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0019454
0028
00410113
008040825s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561907389
035[ ] |a 1456397979
039[ ] |a 20241203095002 |b idtocn |c 20040825000000 |d anhpt |y 20040825000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b VUL
090[ ] |a 495.1824 |b VUL
100[0 ] |a 于佩翎.
245[1 0] |a 生活在中国= |h [sound recording] / : |b Living in China:caseste2 / |c 于佩翎.
250[ ] |a 第二版
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2000.
300[ ] |e 2 casestes.
490[ ] |a 外国人汉语口语教材
650[0 0] |a 教程.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Hán dành cho người nước ngoài.
653[0 ] |a 对外国人学汉语.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0