TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
初级汉语听力 .

初级汉语听力 .

 北京语言文化大学出版社. ISBN: 7561907419
 北京 : 2 cassetteses. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9465
DDC 495.1834
Tác giả CN 李, 铭 起.
Nhan đề 初级汉语听力 . 三册: cassette 2 李铭起.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社.
Mô tả vật lý 2 cassetteses.
Tùng thư(bỏ) 汉语听力系列教材.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Nghe hiểu-Sơ cấp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 初级
Từ khóa tự do Nghe hiểu
Từ khóa tự do 听力
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Sơ cấp
Môn học Tiếng Trung
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000015694
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0019465
0021
00410126
005201909051505
008040825s ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561907419
035[ ] |a 1456381890
039[ ] |a 20241129160526 |b idtocn |c 20190905150558 |d tult |y 20040825000000 |z lainb
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1834 |b LIK
090[ ] |a 495.1834 |b LIK
100[0 ] |a 李, 铭 起.
245[1 0] |a 初级汉语听力 . |n 三册: cassette 2 |h [sound recording] / |c 李铭起.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社.
300[ ] |a 2 cassetteses.
440[ ] |a 汉语听力系列教材.
650[1 7] |a Giáo trình |x Nghe hiểu |x Sơ cấp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 初级
653[0 ] |a Nghe hiểu
653[0 ] |a 听力
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Sơ cấp
690[ ] |a Tiếng Trung
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng 1A1
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000015694
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0