TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
趣味汉语 =

趣味汉语 = : Entertaining Yourself with Chinese

 北京大学出版社, 1990. ISBN: 730101404X
 第一版. 北京 : 152页. : 图. ; 21cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9491
DDC 495.1824
Tác giả CN 刘, 德 联.
Nhan đề 趣味汉语 = Entertaining Yourself with Chinese / 刘德联,高明明.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1990.
Mô tả vật lý 152页. :图. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Khẩu ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do 口语.
Từ khóa tự do Khẩu ngữ.
Tác giả(bs) CN 高, 明 明.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006779, 000108282
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019491
0021
00410175
005201902160859
008040823s1990 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 730101404X
035[ ] |a 1456386202
035[# #] |a 1083173867
039[ ] |a 20241129094730 |b idtocn |c 20190216085939 |d tult |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LUL
090[ ] |a 495.1824 |b LUL
100[0 ] |a 刘, 德 联.
245[1 0] |a 趣味汉语 = |b Entertaining Yourself with Chinese / |c 刘德联,高明明.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1990.
300[ ] |a 152页. : |b 图. ; |c 21cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Khẩu ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a 口语.
653[0 ] |a Khẩu ngữ.
700[0 ] |a 高, 明 明.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000006779, 000108282
890[ ] |a 2 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000108282 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000108282
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006779 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006779
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng