TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
普通话和北京话

普通话和北京话

 语文出版社, 2000 ISBN: 7801265386
 第一版 北京 : 41页. ; 17cm. 百种语文小丛书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9492
DDC 495.17
Tác giả CN 林, 焘
Nhan đề 普通话和北京话 / 林焘.
Lần xuất bản 第一版
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000
Mô tả vật lý 41页. ;17cm.
Tùng thư 百种语文小丛书
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Phương ngữ
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Quan thoại-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 普通话
Từ khóa tự do Phương ngữ
Từ khóa tự do 北京话
Từ khóa tự do Tiếng Bắc Kinh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(2): 000007851-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019492
0021
00410176
005202201051546
008040823s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801265386
035[ ] |a 1456417982
035[# #] |a 1083170125
039[ ] |a 20241129104708 |b idtocn |c 20220105154627 |d maipt |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.17 |b LIN
100[0 ] |a 林, 焘
245[1 0] |a 普通话和北京话 / |c 林焘.
250[ ] |a 第一版
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000
300[ ] |a 41页. ; |c 17cm.
490[ ] |a 百种语文小丛书
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Phương ngữ
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Quan thoại |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 普通话
653[0 ] |a Phương ngữ
653[0 ] |a 北京话
653[0 ] |a Tiếng Bắc Kinh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (2): 000007851-2
890[ ] |a 2 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007852 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007852
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007851 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007851
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng