TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语词汇新讲

汉语词汇新讲

 语文出版社, 2000. ISBN: 7801265319
 第一版. 北京 : 101页. ; 17cm. 百种语文小丛书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9493
DDC 495.1824
Tác giả CN 周, 荐.
Nhan đề 汉语词汇新讲 / 周荐.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý 101页. ;17cm.
Tùng thư 百种语文小丛书
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 词汇
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ vựng
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007844, 000007856
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019493
0021
00410177
008040823s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801265319
035[ ] |a 1456401077
039[ ] |a 20241202105849 |b idtocn |c 20040823000000 |d huongnt |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b CHT
090[ ] |a 495.1824 |b CHT
100[0 ] |a 周, 荐.
245[1 0] |a 汉语词汇新讲 / |c 周荐.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000.
300[ ] |a 101页. ; |c 17cm.
490[ ] |a 百种语文小丛书
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[ ] |a 汉语
653[ ] |a 词汇
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ vựng
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007844, 000007856
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0