TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
字形的规范

字形的规范

 语文出版社, 2000. ISBN: 7801265335
 第一版. 北京 : 43页. ; 17cm. 百种语文小丛书 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9494
DDC 495.12
Tác giả CN 傅, 永 和.
Nhan đề 字形的规范 / 傅永和.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :语文出版社,2000.
Mô tả vật lý 43页. ;17cm.
Tùng thư 百种语文小丛书
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ viết-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do 规范
Từ khóa tự do Hình thể chữ
Từ khóa tự do Quy tắc
Từ khóa tự do 字形
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007869-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019494
0021
00410178
008040823s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801265335
035[ ] |a 1456414207
039[ ] |a 20241129101027 |b idtocn |c 20040823000000 |d huongnt |y 20040823000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b PHH
090[ ] |a 495.12 |b PHH
100[0 ] |a 傅, 永 和.
245[1 0] |a 字形的规范 / |c 傅永和.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 语文出版社, |c 2000.
300[ ] |a 43页. ; |c 17cm.
490[0 ] |a 百种语文小丛书
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ viết |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a 规范
653[0 ] |a Hình thể chữ
653[0 ] |a Quy tắc
653[0 ] |a 字形
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007869-70
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0