THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.12 QUG
国家语言文字工作委员会语言文字规范印制魏体字形规范
语文出版社,
1999.
ISBN: 7801265912
第1 次出版.
北京:
10页. ; 26cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
汉字
中文
Chữ Ngụy thể
魏体字
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
9501
DDC
495.12
Nhan đề
国家语言文字工作委员会语言文字规范/印制魏体字形规范 / 国家语委.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京:语文出版社,1999.
Mô tả vật lý
10页. ;26cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Chữ nguỵ thể
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Chữ Hán-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉字
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Chữ Ngụy thể
Từ khóa tự do
魏体字
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000015496
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9501
002
1
004
10185
008
040824s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801265912
035
[ ]
|a
1456402234
035
[# #]
|a
1083174698
039
[ ]
|a
20241202154333
|b
idtocn
|c
20040824000000
|d
hueltt
|y
20040824000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
QUG
090
[ ]
|a
495.12
|b
QUG
245
[0 0]
|a
国家语言文字工作委员会语言文字规范/印制魏体字形规范 /
|c
国家语委.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京:
|b
语文出版社,
|c
1999.
300
[ ]
|a
10页. ;
|c
26cm.
650
[1 4]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Chữ nguỵ thể
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Chữ Hán
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉字
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Chữ Ngụy thể
653
[0 ]
|a
魏体字
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000015496
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015496
1
Thanh lọc
#1
000015496
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng