TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语介词组词序的历史演变 =

汉语介词组词序的历史演变 = : The historical evolution of the word-order of preposional phrases in Chinese

 北京语言文化大学出版社, 2002. ISBN: 7561910347
 北京 : 289tr. ; 20cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:9556
DDC 495.181
Tác giả CN 张, 赪.
Nhan đề 汉语介词组词序的历史演变 = The historical evolution of the word-order of preposional phrases in Chinese / 张赪.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,2002.
Mô tả vật lý 289tr. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giới từ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 语言
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 介词词组
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Từ khóa tự do Cụm giới từ
Từ khóa tự do Giới từ
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007941
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019556
0021
00410302
008040611s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561910347
035[ ] |a 1456376850
039[ ] |a 20241202140659 |b idtocn |c 20040611000000 |d huongnt |y 20040611000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.181 |b TRD
090[ ] |a 495.181 |b TRD
100[0 ] |a 张, 赪.
245[1 0] |a 汉语介词组词序的历史演变 = |b The historical evolution of the word-order of preposional phrases in Chinese / |c 张赪.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 2002.
300[ ] |a 289tr. ; |c 20cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giới từ |2 TVĐHHN
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
653[ ] |a 语言
653[ ] |a 中文
653[ ] |a 介词词组
653[ ] |a Ngôn ngữ
653[0 ] |a Cụm giới từ
653[0 ] |a Giới từ
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007941
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0