THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
491.7824 АКС
Русский язык по новому.
Аксёнова, М. П.
2 cassettes
rus
Tiếng Nga
Русский язык
Аудирование
Luyện nghe
Mô tả
Marc
DDC
491.7824
Tác giả
Аксёнова, М. П.
Nhan đề
Русский язык по новому:. М. П. Аксёнова. Часть 2
Mô tả vật lý
2 cassettes
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Luyện nghe-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Русский язык
Từ khóa tự do
Аудирование
Từ khóa tự do
Luyện nghe
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
9558
002
8
004
10304
008
040614s ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456393725
039
[ ]
|a
20241203101730
|b
idtocn
|c
20040614000000
|d
admin
|y
20040614000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
АКС
090
[ ]
|a
491.7824
|b
АКС
100
[1 ]
|a
Аксёнова, М. П.
245
[1 0]
|a
Русский язык по новому:.
|n
Часть 2
|h
[sound recording] /
|c
М. П. Аксёнова.
300
[ ]
|a
2 cassettes
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Luyện nghe
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Русский язык
653
[0 ]
|a
Аудирование
653
[0 ]
|a
Luyện nghe
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0