THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
912 FUN
Funk & Wagnalls Hammond world atlas
: including world history section.
Funk & Wagnalls,
1979.
New York :
208p. : col. ill., col. maps ; 29cm
English
Atlases.
Historical geography
Lịch sử địa lí
Bản đồ.
Lịch sử địa lý.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9561
DDC
912
Tác giả TT
Funk & Wagnalls Company.
Nhan đề
Funk & Wagnalls Hammond world atlas : including world history section.
Thông tin xuất bản
New York :Funk & Wagnalls,1979.
Mô tả vật lý
208p. :col. ill., col. maps ;29cm
Thuật ngữ chủ đề
Atlases.
Thuật ngữ chủ đề
Historical geography-
Maps.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử địa lí-
Bản đồ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Bản đồ.
Từ khóa tự do
Lịch sử địa lý.
Tác giả(bs) TT
Hammond Incorporated.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9561
002
1
004
10307
008
040614s1979 nyu eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1083199311
035
[# #]
|a
1083199311
039
[ ]
|a
20241208232759
|b
idtocn
|c
20040614000000
|d
hangctt
|y
20040614000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
912
|b
FUN
090
[ ]
|a
912
|b
FUN
110
[ ]
|a
Funk & Wagnalls Company.
245
[1 0]
|a
Funk & Wagnalls Hammond world atlas :
|b
including world history section.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Funk & Wagnalls,
|c
1979.
300
[ ]
|a
208p. :
|b
col. ill., col. maps ;
|c
29cm
504
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Atlases.
650
[0 0]
|a
Historical geography
|v
Maps.
650
[0 7]
|a
Lịch sử địa lí
|v
Bản đồ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Bản đồ.
653
[0 ]
|a
Lịch sử địa lý.
710
[2 ]
|a
Hammond Incorporated.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0