THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
355.003 PАS
Англо-русский учебный словарь-минимум военной терминологии
Пасечник, Г. А.
Bоениздат,
1986
Москва:
232с.; 22см
rus
Tiếng Nga
Aнгло-русский язык
Bоенная терминология
Từ điển giáo khoa
Учебный словарь-минимум
Thuật ngữ
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9605
DDC
355.003
Tác giả CN
Пасечник, Г. А.
Nhan đề
Англо-русский учебный словарь-минимум военной терминологии/ Г. А. Пасечник
Thông tin xuất bản
Москва:Bоениздат,1986
Mô tả vật lý
232с.;22см
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Thuật ngữ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Aнгло-русский язык
Từ khóa tự do
Bоенная терминология
Từ khóa tự do
Từ điển giáo khoa
Từ khóa tự do
Учебный словарь-минимум
Từ khóa tự do
Thuật ngữ
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9605
002
1
004
10354
008
040826s1986 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415278
035
[# #]
|a
1083191879
039
[ ]
|a
20241203155903
|b
idtocn
|c
20040826000000
|d
admin
|y
20040826000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
355.003
|b
PАS
090
[ ]
|a
355.003
|b
PАS
100
[1 ]
|a
Пасечник, Г. А.
245
[1 0]
|a
Англо-русский учебный словарь-минимум военной терминологии/
|c
Г. А. Пасечник
260
[ ]
|a
Москва:
|b
Bоениздат,
|c
1986
300
[ ]
|a
232с.;
|c
22см
650
[0 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Thuật ngữ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Aнгло-русский язык
653
[0 ]
|a
Bоенная терминология
653
[0 ]
|a
Từ điển giáo khoa
653
[0 ]
|a
Учебный словарь-минимум
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0