THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
495.115 PUT
普通话发音器官动作特性
北京语言文化大学出版社.
北京 :
1video
对外汉语教学录像片
中文
Tiếng Trung Quốc
汉语
普通话
Tiếng phổ thông
发音
Phát âm
Mô tả
Marc
DDC
495.115
Nhan đề
普通话发音器官动作特性
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学出版社.
Mô tả vật lý
1video
Tùng thư
对外汉语教学录像片
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Phát âm-
viedo
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
普通话
Từ khóa tự do
Tiếng phổ thông
Từ khóa tự do
发音
Từ khóa tự do
Phát âm
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
9655
002
8
004
10419
008
040825s ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383391
039
[ ]
|a
20241202162921
|b
idtocn
|c
20040825000000
|d
hueltt
|y
20040825000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.115
|b
PUT
090
[ ]
|a
495.115
|b
PUT
245
[0 0]
|a
普通话发音器官动作特性
|h
[video recording]
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社.
300
[ ]
|a
1video
490
[ ]
|a
对外汉语教学录像片
650
[1 4]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Phát âm
|v
viedo
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
普通话
653
[0 ]
|a
Tiếng phổ thông
653
[0 ]
|a
发音
653
[0 ]
|a
Phát âm
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0