THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
004.076 BRO
A+ certification
: concepts and practice lab guide
Brooks, Charles J.
Que E&T,
1999
ISBN: 1580761909
2d ed.
Indianapolis, Ind. :
xxviii, 804p. : ill. ; 28cm.
English
Electronic data processing personnel
Computer technicians
Kĩ thuật viên
Xử lí dữ liệu
Dữ liệu điện tử
Xử lí dữ liệu điện tử
Hướng dẫn học
Kĩ thuật viên máy tính
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9666
DDC
004.076
Tác giả CN
Brooks, Charles J.
Nhan đề
A+ certification : concepts and practice lab guide / Charles J Brooks.
Lần xuất bản
2d ed.
Thông tin xuất bản
Indianapolis, Ind. :Que E&T,1999
Mô tả vật lý
xxviii, 804p. :ill. ;28cm.
Thuật ngữ chủ đề
Electronic data processing personnel-
Certification.
Thuật ngữ chủ đề
Computer technicians-
Certification.
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ thuật viên-
Chứng chỉ-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Xử lí dữ liệu-
Chứng chỉ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Dữ liệu điện tử
Từ khóa tự do
Xử lí dữ liệu điện tử
Từ khóa tự do
Hướng dẫn học
Từ khóa tự do
Kĩ thuật viên máy tính
Từ khóa tự do
Giấy chứng nhận
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000011083, 000011089
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9666
002
1
004
10431
005
202103291112
008
040830s1999 inu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1580761909
035
[ ]
|a
1456363769
035
[ ]
|a
1456363769
035
[# #]
|a
1083175845
039
[ ]
|a
20241209091943
|b
idtocn
|c
20241209004150
|d
idtocn
|y
20040830000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
inu
082
[0 4]
|a
004.076
|b
BRO
100
[1 ]
|a
Brooks, Charles J.
245
[1 3]
|a
A+ certification :
|b
concepts and practice lab guide /
|c
Charles J Brooks.
250
[ ]
|a
2d ed.
260
[ ]
|a
Indianapolis, Ind. :
|b
Que E&T,
|c
1999
300
[ ]
|a
xxviii, 804p. :
|b
ill. ;
|c
28cm.
650
[1 0]
|a
Electronic data processing personnel
|x
Certification.
650
[1 0]
|a
Computer technicians
|x
Certification.
650
[1 7]
|a
Kĩ thuật viên
|x
Chứng chỉ
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Xử lí dữ liệu
|x
Chứng chỉ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Dữ liệu điện tử
653
[0 ]
|a
Xử lí dữ liệu điện tử
653
[0 ]
|a
Hướng dẫn học
653
[0 ]
|a
Kĩ thuật viên máy tính
653
[0 ]
|a
Giấy chứng nhận
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000011083, 000011089
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000011083
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000011083
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000011089
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000011089
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng