TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A+ certification

A+ certification : concepts and practice lab guide

 Que E&T, 1999 ISBN: 1580761909
 2d ed. Indianapolis, Ind. : xxviii, 804p. : ill. ; 28cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9666
DDC 004.076
Tác giả CN Brooks, Charles J.
Nhan đề A+ certification : concepts and practice lab guide / Charles J Brooks.
Lần xuất bản 2d ed.
Thông tin xuất bản Indianapolis, Ind. :Que E&T,1999
Mô tả vật lý xxviii, 804p. :ill. ;28cm.
Thuật ngữ chủ đề Electronic data processing personnel-Certification.
Thuật ngữ chủ đề Computer technicians-Certification.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật viên-Chứng chỉ-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Xử lí dữ liệu-Chứng chỉ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Dữ liệu điện tử
Từ khóa tự do Xử lí dữ liệu điện tử
Từ khóa tự do Hướng dẫn học
Từ khóa tự do Kĩ thuật viên máy tính
Từ khóa tự do Giấy chứng nhận
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000011083, 000011089
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019666
0021
00410431
005202103291112
008040830s1999 inu eng
0091 0
020[ ] |a 1580761909
035[ ] |a 1456363769
035[ ] |a 1456363769
035[# #] |a 1083175845
039[ ] |a 20241209091943 |b idtocn |c 20241209004150 |d idtocn |y 20040830000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a inu
082[0 4] |a 004.076 |b BRO
100[1 ] |a Brooks, Charles J.
245[1 3] |a A+ certification : |b concepts and practice lab guide / |c Charles J Brooks.
250[ ] |a 2d ed.
260[ ] |a Indianapolis, Ind. : |b Que E&T, |c 1999
300[ ] |a xxviii, 804p. : |b ill. ; |c 28cm.
650[1 0] |a Electronic data processing personnel |x Certification.
650[1 0] |a Computer technicians |x Certification.
650[1 7] |a Kĩ thuật viên |x Chứng chỉ |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Xử lí dữ liệu |x Chứng chỉ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Dữ liệu điện tử
653[0 ] |a Xử lí dữ liệu điện tử
653[0 ] |a Hướng dẫn học
653[0 ] |a Kĩ thuật viên máy tính
653[0 ] |a Giấy chứng nhận
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000011083, 000011089
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011083 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000011083
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000011089 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000011089
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng