TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ギターコード360

ギターコード360 : 手型入り 初心者のための

 CAP中央アート出版社, 1980 ISBN: 4886392261
 東京 : 189p.: イラスト; 19cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:9698
DDC 787.87
Nhan đề ギターコード360 : 手型入り 初心者のための
Thông tin xuất bản 東京 :CAP中央アート出版社,1980
Mô tả vật lý 189p.:イラスト;19cm
Thuật ngữ chủ đề ギター
Thuật ngữ chủ đề Âm nhạc-Ghita-Giáo trình
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do 教科書
Từ khóa tự do Ghita
Từ khóa tự do ギターコード
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015593
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019698
0021
00411397
005202012251526
008040909s1980 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4886392261
035[ ] |a 1456416086
035[# #] |a 1083174754
039[ ] |a 20241202111143 |b idtocn |c 20201225152628 |d maipt |y 20040909000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 787.87 |b GIT
245[0 0] |a ギターコード360 : |b 手型入り 初心者のための
260[ ] |a 東京 : |b CAP中央アート出版社, |c 1980
300[ ] |a 189p.: |b イラスト; |c 19cm
650[0 ] |a ギター
650[1 4] |a Âm nhạc |x Ghita |v Giáo trình
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a 教科書
653[0 ] |a Ghita
653[0 ] |a ギターコード
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000015593
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015593 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000015593
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng