THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
331.54 TWE
2010 대한민국 트렌드
LG경제연구원
한국경제신문,
2005.
ISBN: 8947525138
서울 :
377p. ; 23cm.
kor
Twenty-first century
Dự báo
Thế kỉ 21.
Dự báo.
경제서.
한국의 트렌드.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
970
DDC
331.54
Tác giả CN
LG경제연구원
Tác giả TT
LG경제연구원.
Nhan đề
2010 대한민국 트렌드
Thông tin xuất bản
서울 :한국경제신문,2005.
Mô tả vật lý
377p. ;23cm.
Thuật ngữ chủ đề
Twenty-first century-
Forecasts.
Thuật ngữ chủ đề
Dự báo-
Thế kỉ 21-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thế kỉ 21.
Từ khóa tự do
Dự báo.
Từ khóa tự do
경제서.
Từ khóa tự do
한국의 트렌드.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc-
Dự báo-
Thế kỉ 21-
TVĐHHN.
Tên vùng địa lý
Korea (South)-
Forecasting.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000039185
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000039186
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039187
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
970
002
1
004
992
008
090316s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8947525138
035
[ ]
|a
1456417169
035
[# #]
|a
1083197000
039
[ ]
|a
20241202151742
|b
idtocn
|c
20090316000000
|d
hueltt
|y
20090316000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
331.54
|b
TWE
090
[ ]
|a
331.54
|b
TWE
100
[ ]
|a
LG경제연구원
110
[ ]
|a
LG경제연구원.
245
[1 0]
|a
2010 대한민국 트렌드
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한국경제신문,
|c
2005.
300
[ ]
|a
377p. ;
|c
23cm.
650
[1 0]
|a
Twenty-first century
|x
Forecasts.
650
[1 7]
|a
Dự báo
|y
Thế kỉ 21
|2
TVĐHHN.
651
[ 7]
|a
Hàn Quốc
|x
Dự báo
|y
Thế kỉ 21
|2
TVĐHHN.
651
[ 0]
|a
Korea (South)
|x
Forecasting.
653
[0 ]
|a
Thế kỉ 21.
653
[0 ]
|a
Dự báo.
653
[0 ]
|a
경제서.
653
[0 ]
|a
한국의 트렌드.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000039185
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000039186
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039187
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039187
3
K. NN Hàn Quốc
#1
000039187
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000039186
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000039186
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000039185
1
Thanh lọc
Tài liệu không phục vụ
#3
000039185
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ