TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nokia

Nokia : the inside story

 FT Prentice Hall, c2002 ISBN: 0273659839
 London ; 254 p. : ill. (some col.), maps ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9718
DDC 338.762
Tác giả CN Haikio Martti,
Nhan đề Nokia : the inside story / Martti Haikio
Thông tin xuất bản London ;Boston :FT Prentice Hall,c2002
Mô tả vật lý 254 p. :ill. (some col.), maps ;24 cm.
Phụ chú "A Pearson education book."
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Cellular telephone equipment industry-Finland-History.
Từ khóa tự do Nokia
Từ khóa tự do Điện thoại di động
Từ khóa tự do Phần Lan
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011699
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019718
0021
00411477
005202012291610
008040910s2002 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0273659839
035[ ] |a 1456365488
035[# #] |a 50034775
039[ ] |a 20241209001545 |b idtocn |c 20201229161028 |d anhpt |y 20040910000000 |z svtt
041[1 ] |a eng |a fin
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 338.762 |b HAI
100[1 ] |a Haikio Martti, |d 1949-
240[1 0] |a Nokia Oyj:n historia. |l English
245[1 0] |a Nokia : |b the inside story / |c Martti Haikio
260[ ] |a London ; |a Boston : |b FT Prentice Hall, |c c2002
300[ ] |a 254 p. : |b ill. (some col.), maps ; |c 24 cm.
500[ ] |a "A Pearson education book."
500[ ] |a Includes index.
610[ ] |a Nokia (Firm) |x History.
650[1 0] |a Cellular telephone equipment industry |z Finland |x History.
653[0 ] |a Nokia
653[0 ] |a Điện thoại di động
653[0 ] |a Phần Lan
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011699
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011699 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000011699
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng