THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
469.321 OXF
The Oxford colour Portuguese dictionary
: Portuguese-English , English-Portuguese
Raitt, Lia No
Oxford University Press,
1999
ISBN: 019860386X
Oxford, OX [England] ;
436 p. ; 16 cm.
English
Tiếng Bồ Đào Nha
English language
Portuguese language
Tiếng Anh
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
9740
DDC
469.321
Nhan đề
The Oxford colour Portuguese dictionary: Portuguese-English , English-Portuguese / John Whitlam, Lia Correia Raitt.
Nhan đề khác
Colour Portuguese dictionary
Nhan đề khác
Portuguese
Thông tin xuất bản
Oxford, OX [England] ;New York :Oxford University Press,1999
Mô tả vật lý
436 p. ;16 cm.
Phụ chú
Rev. ed. of: The Oxford paperback Portuguese dictionary. 1996.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Bồ Đào Nha-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
Portuguese.
Thuật ngữ chủ đề
Portuguese language-
Dictionaries-
English.
Từ khóa tự do
Tiếng Bồ Đào Nha
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Raitt, Lia No
Tác giả(bs) CN
Whitlam, John.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ(3): 000012475-6, 000016062
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9740
002
1
004
11522
005
202110111539
008
040908s1999 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
019860386X
035
[ ]
|a
222557345
035
[# #]
|a
222557345
039
[ ]
|a
20241125205238
|b
idtocn
|c
20211011153947
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
469.321
|2
21
|b
OXF
090
[ ]
|a
469.321
|b
OXF
245
[0 4]
|a
The Oxford colour Portuguese dictionary:
|b
Portuguese-English , English-Portuguese /
|c
John Whitlam, Lia Correia Raitt.
246
[1 8]
|a
Colour Portuguese dictionary
246
[1 8]
|a
Portuguese
260
[ ]
|a
Oxford, OX [England] ;
|a
New York :
|b
Oxford University Press,
|c
1999
300
[ ]
|a
436 p. ;
|c
16 cm.
500
[ ]
|a
Rev. ed. of: The Oxford paperback Portuguese dictionary. 1996.
650
[0 7]
|a
Tiếng Bồ Đào Nha
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
English language
|v
Dictionaries
|x
Portuguese.
650
[1 0]
|a
Portuguese language
|v
Dictionaries
|x
English.
653
[0 ]
|a
Tiếng Bồ Đào Nha
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[1 ]
|a
Raitt, Lia No
700
[1 ]
|a
Whitlam, John.
730
[0 ]
|a
Oxford paperback Portuguese dictionary.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
|j
(3): 000012475-6, 000016062
890
[ ]
|a
3
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016062
3
TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
#1
000016062
Nơi lưu
TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
Tình trạng
2
000012476
2
TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
#2
000012476
Nơi lưu
TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
Tình trạng
3
000012475
1
TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
#3
000012475
Nơi lưu
TK_Tiếng Bồ Đào Nha-BĐ
Tình trạng