TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A dictionary of accounting

A dictionary of accounting

 Oxford University Press, 1999 ISBN: 019280099X
 2nd ed. Oxford ; 359 p. ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9742
DDC 657.03
Tác giả CN Hussey, R.
Nhan đề A dictionary of accounting / R. Hussey.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Oxford ;New York :Oxford University Press,1999
Mô tả vật lý 359 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Kế toán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000012519-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019742
0021
00411525
005202106211035
008040908s1999 enk eng
0091 0
020[ ] |a 019280099X
035[ ] |a 1154890835
035[# #] |a 41339104
039[ ] |a 20241128111328 |b idtocn |c 20210621103613 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 657.03 |2 21 |b HUS
100[1 ] |a Hussey, R.
245[1 2] |a A dictionary of accounting / |c R. Hussey.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Oxford ; |a New York : |b Oxford University Press, |c 1999
300[ ] |a 359 p. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a Accounting |v Dictionaries.
650[0 7] |a Kế toán |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Kế toán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000012519-20
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012519 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000012519
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000012520 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000012520
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng