THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657.03 HUS
A dictionary of accounting
Hussey, R.
Oxford University Press,
1999
ISBN: 019280099X
2nd ed.
Oxford ;
359 p. ; 20 cm.
English
Accounting
Kế toán
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9742
DDC
657.03
Tác giả CN
Hussey, R.
Nhan đề
A dictionary of accounting / R. Hussey.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Oxford ;New York :Oxford University Press,1999
Mô tả vật lý
359 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Kế toán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000012519-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9742
002
1
004
11525
005
202106211035
008
040908s1999 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
019280099X
035
[ ]
|a
1154890835
035
[# #]
|a
41339104
039
[ ]
|a
20241128111328
|b
idtocn
|c
20210621103613
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
657.03
|2
21
|b
HUS
100
[1 ]
|a
Hussey, R.
245
[1 2]
|a
A dictionary of accounting /
|c
R. Hussey.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Oxford ;
|a
New York :
|b
Oxford University Press,
|c
1999
300
[ ]
|a
359 p. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
Accounting
|v
Dictionaries.
650
[0 7]
|a
Kế toán
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Kế toán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000012519-20
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012519
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000012519
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000012520
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000012520
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng