THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
621.56003 ROZ
Англо-русский словарь по холодильной технике
: 10 500 терминов
Pозенберг, М. В.
"Советская энциклопедия",
1966
Mосква :
437с.; 18см.
rus
Tiếng Nga
Cловарь
10500 thuật ngữ
10500 терминов
Pусский и английский языки
Về kỹ thuật làm lạnh
По холодильной технике
Từ điển
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
9746
DDC
621.56003
Tác giả CN
Pозенберг, М. В.
Nhan đề
Англо-русский словарь по холодильной технике: 10 500 терминов / M. В. Розенберг ; И. М. Гиндрин
Thông tin xuất bản
Mосква :"Советская энциклопедия",1966
Mô tả vật lý
437с.;18см.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Kĩ thuật-
Từ điển
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Thuật ngữ-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Cловарь
Từ khóa tự do
10500 thuật ngữ
Từ khóa tự do
10500 терминов
Từ khóa tự do
Pусский и английский языки
Từ khóa tự do
Về kỹ thuật làm lạnh
Từ khóa tự do
По холодильной технике
Từ khóa tự do
Từ điển
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9746
002
1
004
11535
008
040909s1966 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414137
035
[# #]
|a
1083173782
039
[ ]
|a
20241130154117
|b
idtocn
|c
20040909000000
|d
admin
|y
20040909000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
621.56003
|b
ROZ
090
[ ]
|a
621.56003
|b
ROZ
100
[1 ]
|a
Pозенберг, М. В.
245
[1 0]
|a
Англо-русский словарь по холодильной технике:
|b
10 500 терминов /
|c
M. В. Розенберг ; И. М. Гиндрин
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Советская энциклопедия",
|c
1966
300
[ ]
|a
437с.;
|c
18см.
650
[1 4]
|a
Tiếng Nga
|x
Kĩ thuật
|v
Từ điển
650
[1 4]
|a
Tiếng Nga
|x
Thuật ngữ
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Cловарь
653
[0 ]
|a
10500 thuật ngữ
653
[0 ]
|a
10500 терминов
653
[0 ]
|a
Pусский и английский языки
653
[0 ]
|a
Về kỹ thuật làm lạnh
653
[0 ]
|a
По холодильной технике
653
[0 ]
|a
Từ điển
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0