TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pусскo-вьетнамский матемaтический словарь

Pусскo-вьетнамский матемaтический словарь : Около 9 200 терминов

 "Русский язык", 1977
 Mосква : 224с.; 17см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:9767
DDC 510.3
Tác giả CN Nguyễn, Đình Đằng
Nhan đề Pусскo-вьетнамский матемaтический словарь: Около 9 200 терминов/ Nguyễn Đình Đằng ; Nguyễn Mạnh Hùng.
Thông tin xuất bản Mосква :"Русский язык",1977
Mô tả vật lý 224с.;17см.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Thuật ngữ toán học-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Словарь
Từ khóa tự do Русский и вьетнамский языки
Từ khóa tự do Thuật ngữ Toán học
Từ khóa tự do математических терминов
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019767
0021
00411574
008040908s1977 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456417667
035[# #] |a 1083192791
039[ ] |a 20241130161511 |b idtocn |c 20040908000000 |d admin |y 20040908000000 |z hangctt
041[1 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 510.3 |b NGD
090[ ] |a 510.3 |b NGD
100[1 ] |a Nguyễn, Đình Đằng
245[1 0] |a Pусскo-вьетнамский матемaтический словарь: |b Около 9 200 терминов/ |c Nguyễn Đình Đằng ; Nguyễn Mạnh Hùng.
260[ ] |a Mосква : |b "Русский язык", |c 1977
300[ ] |a 224с.; |c 17см.
650[0 7] |a Tiếng Nga |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 4] |a Tiếng Nga |x Thuật ngữ toán học |v Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Словарь
653[0 ] |a Русский и вьетнамский языки
653[0 ] |a Thuật ngữ Toán học
653[0 ] |a математических терминов
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0