TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Communication theory

Communication theory

 Holt, Rinehart & Winston, 1980 ISBN: 003019086X
 New York : iv, 264p. ; 25cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:9772
DDC 302.2
Tác giả CN Bormann, Ernest G.
Nhan đề Communication theory / Ernest G. Bormann.
Thông tin xuất bản New York :Holt, Rinehart & Winston,1980
Mô tả vật lý iv, 264p. ;25cm.
Thuật ngữ chủ đề Truyền thông-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Communication-Philosophy
Thuật ngữ chủ đề Communication-Philosophie.
Từ khóa tự do Truyền thông.
Từ khóa tự do Giao tiếp.
Từ khóa tự do Triết học.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011056
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019772
0021
00411586
008040909s1980 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 003019086X
035[ ] |a 5676860
035[# #] |a 5676860
039[ ] |a 20241209120039 |b idtocn |c 20040909000000 |d nhavt |y 20040909000000 |z hangctt
041[1 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 302.2 |b BOR
090[ ] |a 302.2 |b BOR
100[1 ] |a Bormann, Ernest G.
245[1 0] |a Communication theory / |c Ernest G. Bormann.
260[ ] |a New York : |b Holt, Rinehart & Winston, |c 1980
300[ ] |a iv, 264p. ; |c 25cm.
650[0 7] |a Truyền thông |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Communication |x Philosophy
650[1 0] |a Communication |x Philosophie.
653[0 ] |a Truyền thông.
653[0 ] |a Giao tiếp.
653[0 ] |a Triết học.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011056
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0