THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.947 MAK
Making markets
: economic transformation in Eastern Europe and the post-Soviet states
Islam, Shafiqul.
Council on Foreign Relations Press,
1993.
ISBN: 087609129X
New York :
ix, 238 p. : ill. ; 23 cm.
English
Mixed economy
Chính sách kinh tế.
Điều kiện kinh tế.
Đông Âu.
Các nước cộng hoà thuộc Liên Xô cũ.
Nền kinh tế hỗn hợp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9817
DDC
338.947
Nhan đề
Making markets : economic transformation in Eastern Europe and the post-Soviet states / edited by Shafiqul Islam and Michael Mandelbaum.
Thông tin xuất bản
New York :Council on Foreign Relations Press,1993.
Mô tả vật lý
ix, 238 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú
"Council on Foreign Relations books"--T.p. verso.
Thuật ngữ chủ đề
Mixed economy-
Europe, Eastern.
Thuật ngữ chủ đề
Mixed economy-
Former Soviet republics.
Từ khóa tự do
Chính sách kinh tế.
Từ khóa tự do
Điều kiện kinh tế.
Từ khóa tự do
Đông Âu.
Từ khóa tự do
Các nước cộng hoà thuộc Liên Xô cũ.
Từ khóa tự do
Nền kinh tế hỗn hợp.
Tên vùng địa lý
Europe, Eastern-
Economic conditions-
1989-
Tên vùng địa lý
Europe, Eastern-
Economic policy-
1989-
Tên vùng địa lý
Former Soviet republics-
Economic conditions.
Tên vùng địa lý
Former Soviet republics-
Economic policy.
Tác giả(bs) CN
Islam, Shafiqul.
Tác giả(bs) CN
Mandelbaum, Michael.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000016347, 000020186
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9817
002
1
004
11711
008
040911s1993 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
92040676
020
[ ]
|a
087609129X
035
[ ]
|a
27109241
035
[# #]
|a
27109241
039
[ ]
|a
20241125193431
|b
idtocn
|c
20040911000000
|d
nhavt
|y
20040911000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
338.947
|b
MAK
090
[ ]
|a
338.947
|b
MAK
245
[0 0]
|a
Making markets :
|b
economic transformation in Eastern Europe and the post-Soviet states /
|c
edited by Shafiqul Islam and Michael Mandelbaum.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Council on Foreign Relations Press,
|c
1993.
300
[ ]
|a
ix, 238 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
500
[ ]
|a
"Council on Foreign Relations books"--T.p. verso.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[ ]
|a
Mixed economy
|z
Europe, Eastern.
650
[ ]
|a
Mixed economy
|z
Former Soviet republics.
651
[ ]
|a
Europe, Eastern
|x
Economic conditions
|y
1989-
651
[ ]
|a
Europe, Eastern
|x
Economic policy
|y
1989-
651
[ ]
|a
Former Soviet republics
|x
Economic conditions.
651
[ ]
|a
Former Soviet republics
|x
Economic policy.
653
[ ]
|a
Chính sách kinh tế.
653
[ ]
|a
Điều kiện kinh tế.
653
[ ]
|a
Đông Âu.
653
[ ]
|a
Các nước cộng hoà thuộc Liên Xô cũ.
653
[ ]
|a
Nền kinh tế hỗn hợp.
700
[1 ]
|a
Islam, Shafiqul.
700
[1 ]
|a
Mandelbaum, Michael.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000016347, 000020186
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000020186
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000020186
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000016347
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000016347
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng