TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Oxford starter German dictionary

The Oxford starter German dictionary

 Oxford University Press, 2000. ISBN: 0198603290
 2nd ed. New York : xvi, 364p. ; 19cm. engger
Mô tả biểu ghi
ID:9839
DDC 433.21
Nhan đề The Oxford starter German dictionary / Edited by Neil and Roswitha Morris ; revised introduction, Graham Bishop, Mary O Neill.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản New York :Oxford University Press,2000.
Mô tả vật lý xvi, 364p. ;19cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề German language-Dictionaries-English.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-German.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Morris, Roswitha.
Tác giả(bs) CN Morris, Neil,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000012456
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019839
0021
00411771
008040908s2000 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0198603290
020[ ] |a 0199680140 (educ. ed.)
035[ ] |a 44413756
035[# #] |a 44413756
039[ ] |a 20241125200708 |b idtocn |c 20040908000000 |d nhavt |y 20040908000000 |z hangctt
041[0 ] |a engger
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 433.21 |2 21 |b OXP
090[ ] |a 433.21 |b OXP
245[0 4] |a The Oxford starter German dictionary / |c Edited by Neil and Roswitha Morris ; revised introduction, Graham Bishop, Mary O Neill.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a New York : |b Oxford University Press, |c 2000.
300[ ] |a xvi, 364p. ; |c 19cm.
650[0 7] |a Tiếng Đức |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[0 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 0] |a German language |v Dictionaries |x English.
650[1 0] |a English language |v Dictionaries |x German.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Morris, Roswitha.
700[1 ] |a Morris, Neil, |d 1946-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000012456
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012456 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000012456
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng