THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
333.9509597 RES
Resources biologiques et environnement au vietnam
: réalités et perspectives
The Gioi,
1995.
Ha Noi :
218 p.; 21 cm.
Français
Môi trường
Environmental policy
Biological diversity conservation
Biology
Pollution
Việt Nam.
Môi trường.
Ô nhiễm môi trường.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
985
DDC
333.9509597
Nhan đề
Resources biologiques et environnement au vietnam : réalités et perspectives / Cao Văn Sung, Lê Quý An, Phạm Ngọc Đăng,...
Thông tin xuất bản
Ha Noi :The Gioi,1995.
Mô tả vật lý
218 p.;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Môi trường-
Ô nhiễm-
Chính sách-
Việt Nam
Thuật ngữ chủ đề
Environmental policy-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Biological diversity conservation-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Biology-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Pollution-
Vietnam.
Từ khóa tự do
Việt Nam.
Từ khóa tự do
Môi trường.
Từ khóa tự do
Ô nhiễm môi trường.
Từ khóa tự do
Chính sách.
Từ khóa tự do
Sinh thái.
Từ khóa tự do
Tài nguyên.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000018618, 000019307
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
985
002
1
004
1007
008
050221s1995 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415742
039
[ ]
|a
20241129084115
|b
idtocn
|c
20050221000000
|d
hueltt
|y
20050221000000
|z
hangctt
041
[1 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
333.9509597
|b
RES
090
[ ]
|a
333.9509597
|b
RES
245
[0 0]
|a
Resources biologiques et environnement au vietnam :
|b
réalités et perspectives /
|c
Cao Văn Sung, Lê Quý An, Phạm Ngọc Đăng,...
260
[ ]
|a
Ha Noi :
|b
The Gioi,
|c
1995.
300
[ ]
|a
218 p.;
|c
21 cm.
650
[0 4]
|a
Môi trường
|x
Ô nhiễm
|x
Chính sách
|z
Việt Nam
650
[1 0]
|a
Environmental policy
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Biological diversity conservation
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Biology
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Pollution
|z
Vietnam.
653
[0 ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Môi trường.
653
[0 ]
|a
Ô nhiễm môi trường.
653
[0 ]
|a
Chính sách.
653
[0 ]
|a
Sinh thái.
653
[0 ]
|a
Tài nguyên.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(2): 000018618, 000019307
890
[ ]
|a
2
|b
46
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000019307
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000019307
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000018618
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000018618
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng