THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.26 STI
Student-centered classroom assessment
Stiggins, Richard J.
Merrill,
1997
ISBN: 0134329317
2nd ed.
Upper Saddle River, N.J. :
xxii, 521 p. : ill. ; 24 cm.
English
Educational tests and measurements
Examinations
Giáo dục
Kỳ thi
Hoa Kỳ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
9885
DDC
371.26
Tác giả CN
Stiggins, Richard J.
Nhan đề
Student-centered classroom assessment / Richard J. Stiggins.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Merrill,1997
Mô tả vật lý
xxii, 521 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Educational tests and measurements-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Examinations-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Kỳ thi-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kỳ thi
Từ khóa tự do
Hoa Kỳ
Từ khóa tự do
Giáo dục
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000009224, 000016305
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9885
002
1
004
11867
005
202101131054
008
040911s1997 nju eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0134329317
035
[ ]
|a
33983725
035
[# #]
|a
33983725
039
[ ]
|a
20241209003816
|b
idtocn
|c
20210113105448
|d
anhpt
|y
20040911000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nju
082
[0 4]
|a
371.26
|b
STI
100
[1 ]
|a
Stiggins, Richard J.
245
[1 0]
|a
Student-centered classroom assessment /
|c
Richard J. Stiggins.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Merrill,
|c
1997
300
[ ]
|a
xxii, 521 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 509-511) and index.
650
[0 0]
|a
Educational tests and measurements
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Examinations
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Kỳ thi
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kỳ thi
653
[0 ]
|a
Hoa Kỳ
653
[0 ]
|a
Giáo dục
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000009224, 000016305
890
[ ]
|a
2
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016305
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000016305
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000009224
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000009224
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng