THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
390.03 BUT
Từ điển hội lễ Việt Nam
Bùi, Thiết.
Văn hóa ,
1993.
Hà Nội :
532 tr. ; 21cm.
Tiếng Việt
Văn hoá Việt Nam
Phong tục.
Lễ hội.
Văn hoá Việt Nam.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
990
DDC
390.03
Tác giả CN
Bùi, Thiết.
Nhan đề
Từ điển hội lễ Việt Nam / Bùi Thiết.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hóa ,1993.
Mô tả vật lý
532 tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá Việt Nam-
Lễ hội-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phong tục.
Từ khóa tự do
Lễ hội.
Từ khóa tự do
Văn hoá Việt Nam.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000026418
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
990
002
1
004
1012
008
050221s1993 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411937
035
[# #]
|a
30663834
039
[ ]
|a
20241130152325
|b
idtocn
|c
20050221000000
|d
hueltt
|y
20050221000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
390.03
|b
BUT
090
[ ]
|a
390.03
|b
BUT
100
[0 ]
|a
Bùi, Thiết.
245
[1 0]
|a
Từ điển hội lễ Việt Nam /
|c
Bùi Thiết.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hóa ,
|c
1993.
300
[ ]
|a
532 tr. ;
|c
21cm.
650
[1 7]
|a
Văn hoá Việt Nam
|x
Lễ hội
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Phong tục.
653
[0 ]
|a
Lễ hội.
653
[0 ]
|a
Văn hoá Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000026418
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000026418
2
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000026418
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng