TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển hội lễ Việt Nam

Từ điển hội lễ Việt Nam

 Văn hóa , 1993.
 Hà Nội : 532 tr. ; 21cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:990
DDC 390.03
Tác giả CN Bùi, Thiết.
Nhan đề Từ điển hội lễ Việt Nam / Bùi Thiết.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hóa ,1993.
Mô tả vật lý 532 tr. ;21cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá Việt Nam-Lễ hội-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phong tục.
Từ khóa tự do Lễ hội.
Từ khóa tự do Văn hoá Việt Nam.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000026418
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001990
0021
0041012
008050221s1993 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456411937
035[# #] |a 30663834
039[ ] |a 20241130152325 |b idtocn |c 20050221000000 |d hueltt |y 20050221000000 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 390.03 |b BUT
090[ ] |a 390.03 |b BUT
100[0 ] |a Bùi, Thiết.
245[1 0] |a Từ điển hội lễ Việt Nam / |c Bùi Thiết.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hóa , |c 1993.
300[ ] |a 532 tr. ; |c 21cm.
650[1 7] |a Văn hoá Việt Nam |x Lễ hội |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Phong tục.
653[0 ] |a Lễ hội.
653[0 ] |a Văn hoá Việt Nam.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000026418
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000026418 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000026418
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng