THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443.21 CON
The concise Oxford-Hachette French dictionary
: French-English, English-French
Grundy, Valerie.
Oxford University Press,
1998.
ISBN: 0198602421
2nd ed.
Oxford ;
xxxvii, 1447p. : ill. ; 24cm.
Français
Tiếng Pháp
Tiếng Anh
English language
French language
Từ điển song ngữ
Từ điển tiếng Anh
Từ điển tiếng Pháp
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
9920
DDC
443.21
Nhan đề
The concise Oxford-Hachette French dictionary : French-English, English-French / Marie-Hélène Corréard, Valerie Grundy.
Nhan đề khác
Oxford-Hachette concise French dictionary
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Oxford ;New York :Oxford University Press,1998.
Mô tả vật lý
xxxvii, 1447p. :ill. ;24cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
French.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Dictionaries-
English.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Tiếng Pháp-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
Grundy, Valerie.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(5): 000012444-7, 000016055
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
9920
002
1
004
11932
005
202205241443
008
220524s1998 enk fre
009
1 0
020
[ ]
|a
0198602421
035
[ ]
|a
60201464
035
[# #]
|a
60201464
039
[ ]
|a
20241125195615
|b
idtocn
|c
20220524144310
|d
huongnt
|y
20040911000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
fre
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
443.21
|b
CON
090
[ ]
|a
443.21
|b
CON
245
[0 4]
|a
The concise Oxford-Hachette French dictionary :
|b
French-English, English-French /
|c
Marie-Hélène Corréard, Valerie Grundy.
246
[1 8]
|a
Oxford-Hachette concise French dictionary
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Oxford ;
|a
New York :
|b
Oxford University Press,
|c
1998.
300
[ ]
|a
xxxvii, 1447p. :
|b
ill. ;
|c
24cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Pháp
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[0 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
English language
|v
Dictionaries
|x
French.
650
[1 0]
|a
French language
|v
Dictionaries
|x
English.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Tiếng Pháp
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[1 ]
|a
Grundy, Valerie.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(5): 000012444-7, 000016055
890
[ ]
|a
5
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000016055
5
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000016055
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000012447
4
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000012447
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3
000012446
3
TK_Tiếng Pháp-PH
#3
000012446
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4
000012445
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#4
000012445
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
5
000012444
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#5
000012444
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng