TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The concise Oxford-Hachette French dictionary

The concise Oxford-Hachette French dictionary : French-English, English-French

 Oxford University Press, 1998. ISBN: 0198602421
 2nd ed. Oxford ; xxxvii, 1447p. : ill. ; 24cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:9920
DDC 443.21
Nhan đề The concise Oxford-Hachette French dictionary : French-English, English-French / Marie-Hélène Corréard, Valerie Grundy.
Nhan đề khác Oxford-Hachette concise French dictionary
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Oxford ;New York :Oxford University Press,1998.
Mô tả vật lý xxxvii, 1447p. :ill. ;24cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-French.
Thuật ngữ chủ đề French language-Dictionaries-English.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tiếng Pháp-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển tiếng Pháp
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Grundy, Valerie.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(5): 000012444-7, 000016055
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019920
0021
00411932
005202205241443
008220524s1998 enk fre
0091 0
020[ ] |a 0198602421
035[ ] |a 60201464
035[# #] |a 60201464
039[ ] |a 20241125195615 |b idtocn |c 20220524144310 |d huongnt |y 20040911000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 443.21 |b CON
090[ ] |a 443.21 |b CON
245[0 4] |a The concise Oxford-Hachette French dictionary : |b French-English, English-French / |c Marie-Hélène Corréard, Valerie Grundy.
246[1 8] |a Oxford-Hachette concise French dictionary
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Oxford ; |a New York : |b Oxford University Press, |c 1998.
300[ ] |a xxxvii, 1447p. : |b ill. ; |c 24cm.
650[0 7] |a Tiếng Pháp |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[0 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 0] |a English language |v Dictionaries |x French.
650[1 0] |a French language |v Dictionaries |x English.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tiếng Pháp |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển tiếng Pháp
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Grundy, Valerie.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (5): 000012444-7, 000016055
890[ ] |a 5 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016055 5 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000016055
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2 000012447 4 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000012447
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000012446 3 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000012446
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000012445 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000012445
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
5 000012444 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#5 000012444
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng