TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kраткий словарь латинских слов , сокращений и выражений

Kраткий словарь латинских слов , сокращений и выражений

 "Наука", 1971
 Cибирь : 114с.; 18см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:9957
DDC 491.73
Tác giả CN Kупреянова, В. Н.
Nhan đề Kраткий словарь латинских слов , сокращений и выражений / B. Н. Купреянова; Н. М. Умнова.
Thông tin xuất bản Cибирь :"Наука",1971
Mô tả vật lý 114с.;18см.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng La Tinh-Thành ngữ-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Thành ngữ-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Tiếng La tinh-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ điển rút gọn
Từ khóa tự do Các thành ngữ La tinh
Từ khóa tự do Các từ La tinh viết tắt
Từ khóa tự do Kраткий словарь
Từ khóa tự do Pусский и латинский языки
Từ khóa tự do Từ La tinh
Từ khóa tự do Латинские выражения
Từ khóa tự do Латинские слова
Từ khóa tự do Латинские сокращения
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019957
0021
00412102
005202504011346
008040909s1971 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456410101
039[ ] |a 20250401134627 |b namth |c 20241130090557 |d idtocn |y 20040909000000 |z lainb
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.73 |b KUP
090[ ] |a 491.73 |b KUP
100[1 ] |a Kупреянова, В. Н.
245[1 0] |a Kраткий словарь латинских слов , сокращений и выражений / |c B. Н. Купреянова; Н. М. Умнова.
260[ ] |a Cибирь : |b "Наука", |c 1971
300[ ] |a 114с.; |c 18см.
650[1 7] |a Tiếng La Tinh |x Thành ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Thành ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Tiếng La tinh |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ điển rút gọn
653[0 ] |a Các thành ngữ La tinh
653[0 ] |a Các từ La tinh viết tắt
653[0 ] |a Kраткий словарь
653[0 ] |a Pусский и латинский языки
653[0 ] |a Từ La tinh
653[0 ] |a Латинские выражения
653[0 ] |a Латинские слова
653[0 ] |a Латинские сокращения
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0