TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English pronunciation in use .

English pronunciation in use . : Self - study and classroom use,

 Cambridge University.
 Cambridge : 5 CD - ROM. English
DDC428.15
Tác giảHewings, Martin.
Nhan đềEnglish pronunciation in use :. Self - study and classroom use, Advanced
Thông tin xuất bảnCambridge :Cambridge University.
Mô tả vật lý5 CD - ROM.
Thuật ngữ chủ đềEnglish-Pronunciation.
Thuật ngữ chủ đềTiếng Anh-Phát âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Anh.
Từ khóa tự doPhát âm.
Địa chỉ200K. NN Anh(30): 000037469-98
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
001997
0028
0041020
008080104s enk eng
0091 0
035[ ] |a 1456367736
039[ ] |a 20241128112652 |b idtocn |c 20080104000000 |d hueltt |y 20080104000000 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.15 |b HEW
090[ ] |a 428.15 |b HEW
100[1 ] |a Hewings, Martin.
245[1 0] |a English pronunciation in use :. |p Advanced |h [CD-ROM] / Martin Hewings. : |b Self - study and classroom use,
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University.
300[ ] |a 5 CD - ROM.
650[1 0] |a English |x Pronunciation.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Phát âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Phát âm.
852[ ] |a 200 |b K. NN Anh |j (30): 000037469-98
890[ ] |a 30 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037498 30 K. NN Anh
#1 000037498
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
2 000037497 29 K. NN Anh
#2 000037497
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
3 000037496 28 K. NN Anh
#3 000037496
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
4 000037495 27 K. NN Anh
#4 000037495
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
5 000037494 26 K. NN Anh
#5 000037494
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
6 000037493 25 K. NN Anh
#6 000037493
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
7 000037492 24 K. NN Anh
#7 000037492
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
8 000037491 23 K. NN Anh
#8 000037491
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
9 000037490 22 K. NN Anh
#9 000037490
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng
10 000037489 21 K. NN Anh
#10 000037489
Nơi lưu K. NN Anh
Tình trạng