THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
428.15 HEW
English pronunciation in use .
: Self - study and classroom use,
Hewings, Martin.
Cambridge University.
Cambridge :
5 CD - ROM.
English
English
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Phát âm.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(30)
DDC
428.15
Tác giả
Hewings, Martin.
Nhan đề
English pronunciation in use :. Self - study and classroom use, Advanced
Thông tin xuất bản
Cambridge :Cambridge University.
Mô tả vật lý
5 CD - ROM.
Thuật ngữ chủ đề
English-
Pronunciation.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Phát âm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Phát âm.
Địa chỉ
200K. NN Anh(30): 000037469-98
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
997
002
8
004
1020
008
080104s enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456367736
039
[ ]
|a
20241128112652
|b
idtocn
|c
20080104000000
|d
hueltt
|y
20080104000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.15
|b
HEW
090
[ ]
|a
428.15
|b
HEW
100
[1 ]
|a
Hewings, Martin.
245
[1 0]
|a
English pronunciation in use :.
|p
Advanced
|h
[CD-ROM] / Martin Hewings. :
|b
Self - study and classroom use,
260
[ ]
|a
Cambridge :
|b
Cambridge University.
300
[ ]
|a
5 CD - ROM.
650
[1 0]
|a
English
|x
Pronunciation.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Phát âm
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Phát âm.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Anh
|j
(30): 000037469-98
890
[ ]
|a
30
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000037498
30
K. NN Anh
#1
000037498
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
2
000037497
29
K. NN Anh
#2
000037497
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
3
000037496
28
K. NN Anh
#3
000037496
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
4
000037495
27
K. NN Anh
#4
000037495
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
5
000037494
26
K. NN Anh
#5
000037494
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
6
000037493
25
K. NN Anh
#6
000037493
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
7
000037492
24
K. NN Anh
#7
000037492
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
8
000037491
23
K. NN Anh
#8
000037491
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
9
000037490
22
K. NN Anh
#9
000037490
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
10
000037489
21
K. NN Anh
#10
000037489
Nơi lưu
K. NN Anh
Tình trạng
1
2
3
of 3