TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한자의 뿌리

한자의 뿌리

 문학 동네, 2002 ISBN: 898281423X
 제1판 서울 : 564p.; 23cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:9987
DDC 495.72
Tác giả CN 김, 언종
Nhan đề 한자의 뿌리 / 김언종.
Lần xuất bản 제1판
Thông tin xuất bản 서울 :문학 동네,2002
Mô tả vật lý 564p.;23cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Chữ Hán-Nguồn gốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do 한자
Từ khóa tự do Nguồn gốc chữ Hàn Quốc
Từ khóa tự do 뿌리
Từ khóa tự do 언어사전
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do 한국어
Từ khóa tự do Chữ Hán
Tên vùng địa lý 한국
Tên vùng địa lý hàn quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000016363
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0019987
0021
00412227
008040914s2002 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 898281423X
035[ ] |a 1456411581
035[# #] |a 1083173805
039[ ] |a 20241201143515 |b idtocn |c 20040914000000 |d hueltt |y 20040914000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.72 |b KCO
090[ ] |a 495.72 |b KCO
100[0 ] |a 김, 언종
245[1 0] |a 한자의 뿌리 / |c 김언종.
250[ ] |a 제1판
260[ ] |a 서울 : |b 문학 동네, |c 2002
300[ ] |a 564p.; |c 23cm
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Chữ Hán |x Nguồn gốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a 한국
651[ ] |a hàn quốc
653[0 ] |a 한자
653[0 ] |a Nguồn gốc chữ Hàn Quốc
653[0 ] |a 뿌리
653[0 ] |a 언어사전
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
653[0 ] |a 한국어
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000016363
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000016363 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000016363
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng