TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Tác giả:Nguyễn, Kim Thu Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
ベトナムにおけるジェンダー平等な家庭・職場 「日本の家庭・職場との対照を含む」 =
ベトナムにおけるジェンダー平等な家庭・職場 「日本の家庭・職場との対照を含む」 =
 Đinh, Quang Hào
 Đại học Hà Nội, 2021
 305.42
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Lịch sử hình thành và xu hướng sử dụng từ vựng Katakana hiện nay
Lịch sử hình thành và xu hướng sử dụng từ vựng Katakana hiện nay
 Nguyễn, Thị Thu Hiền.
 Đại học Hà Nội, 2021
Nghiên cứu về tình trạng kết hôn muộn ở Nhật Bản
Nghiên cứu về tình trạng kết hôn muộn ở Nhật Bản
 Nguyễn, Phương Thùy.
 Đại học Hà Nội, 2021
Nhận thức của giới trẻ về đám cưới chạy bầu So sánh sinh viên Việt Nhật
Nhận thức của giới trẻ về đám cưới chạy bầu So sánh sinh viên Việt Nhật
 Nguyễn, Thị Ngân Hà.
 Trường đại học Hà Nội, 2017.
 306.81
 Đầu mục: 2
会話学習におけるタスクベース言語教育(TBLT) -「ハノイ大学の初級レベル日本語学習者を対象とした考察- =
会話学習におけるタスクベース言語教育(TBLT) -「ハノイ大学の初級レベル日本語学習者を対象とした考察- =
 Phạm, Hương Giang
 Đại học Hà Nội, 2023
 495.683071
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
日本での交換留学中の日本語コミュニケーションにかかわる諸問題-ハノイ大学日本語学部の学 =
日本での交換留学中の日本語コミュニケーションにかかわる諸問題-ハノイ大学日本語学部の学 =
 Nguyễn, Thị Minh Sơn
 Đại học Hà Nội, 2024
 495.683
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 1
日本における職場での飲み会-若者の傾向及びベトナムとの対照- =
日本における職場での飲み会-若者の傾向及びベトナムとの対照- =
 Vương, Thị Quỳnh
 Đại học Hà Nội, 2022
 306.0952
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
有償ボランティアの謝礼金と参加動機と継続性との関連性 =
有償ボランティアの謝礼金と参加動機と継続性との関連性 =
 Vũ, Thị Thanh Kim.
 Đại học Hà Nội, 2019.
 361.2
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2