TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Việt Nam Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
ベトナムにおけるジェンダー平等な家庭・職場 「日本の家庭・職場との対照を含む」 =
ベトナムにおけるジェンダー平等な家庭・職場 「日本の家庭・職場との対照を含む」 =
 Đinh, Quang Hào
 Đại học Hà Nội, 2021
 305.42
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
中国娱乐圈对越南年轻人的影响 =
中国娱乐圈对越南年轻人的影响 =
 Chu, Thị Việt Hà
 Đại học Hà Nội, 2023
 305.23
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
年から 2019 年までの日越貿易収支状況の概要 このテーマに関する日本語学部の学生の興味及び理解力の調査 =
年から 2019 年までの日越貿易収支状況の概要 このテーマに関する日本語学部の学生の興味及び理解力の調査 =
 Nguyễn, Diệu Huyền.
 Đại học Hà Nội, 2021
 382
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
日本のお正月についてーベトナムのお正月との比較ー =
日本のお正月についてーベトナムのお正月との比較ー =
 Nguyễn, Thị Phương Ngọc
 Đại học Hà Nội, 2021
 394.269
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
"Hảy súng khon" bản trường ca khát vọng vô tận
"Hảy súng khon" bản trường ca khát vọng vô tận
 Lê, Thuý Quỳnh.
 Hội Nhà văn, 2017
 398.809597
  ISBN: 9786045395899
 Đầu mục: 1
"Táy Pú Xấc" đường chinh chiến dựng mường thời ông cha của người Thái vùng Tây Bắc - Việt Nam
"Táy Pú Xấc" đường chinh chiến dựng mường thời ông cha của người Thái vùng Tây Bắc - Việt Nam
 Nguyễn, Văn Hòa.
 Nxb. Sân khấu, 2016.
 398.209597
  ISBN: 9786049070921
 Đầu mục: 1
"本科毕业论文儒家礼思想对于越南大学生德育的借鉴意义" =
"本科毕业论文儒家礼思想对于越南大学生德育的借鉴意义" =
 Đặng, Hoàng Hiền Phương.
 Đại học Hà Nội, 2019.
 378.597
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
"越中饮食文化异同—以河内-广州为例" =
"越中饮食文化异同—以河内-广州为例" =
 Nguyễn, Thị Huế.
 Đại học Hà Nội, 2019.
 394.12
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
“Vietnamese bamboo” diplomacy How Vietnam responds to the major powers' strategic competition in the Indo-Pacific region =
“Vietnamese bamboo” diplomacy How Vietnam responds to the major powers' strategic competition in the Indo-Pacific region =
 Nguyễn, Thị Kim Dung
 Đại học Hà Nội, 2022
 327.597
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
《 百越文化——越中文化相同之源》 =
《 百越文化——越中文化相同之源》 =
 Bùi, Thị Hằng
 Đại học Hà Nội, 2022
 390.072
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2