THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Văn học Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Blaise Cendrars au coeur des arts
Umstätter, Gabriel
Silvana editoriale ; La Chaux-de-Fon…
2015
840
ISBN: 9788836630028
Đầu mục: 1
(나를 바꾸는) 글쓰기 공작소
이, 만교.
그린비,
2009.
808
Đầu mục: 1
(해법 문학)수필ã극 문학 18종 문학 참고서.
이대욱.
천재교육,
2004.
800
Đầu mục: 1
‘’红楼梦”四字格辞典
高 增 良
北京语言文化大学出版社,
1996
495.13
ISBN: 7561904037
Đầu mục: 2
100 livros portugueses do século XX
Amaral, Fernando Pinto do
Instituto Camões,
2002.
869.4
ISBN: 972566227x
Đầu mục: 1
100 nhà lý luận và phê bình văn học thế kỷ XX
Nguyễn, Thị Khánh.
Nxb. Viện thông tin khoa học xã hội,
2002.
928
Đầu mục: 1
100년의 문학용어 사전
아시아,
2008.
803
Đầu mục: 1
150 thuật ngữ văn học
Lại, Nguyên Ân.
Nxb. Đại học Quốc gia,
1999.
803
Đầu mục: 1
Lưu thông: 22
18종문학종합자습서 문학의 본질
김철수 이석록 정재원 이만기 외
두산동아 ,
2008
895.709
Đầu mục: 2
1920~1945 년 한국과 베트남 문학의 사실주의 연구 (현진건의 “운수 좋은 날” 및 남까오의 “배부른 한끼”를 중심으로) =
Phan, Thị Lệ Thủy
Đại học Hà Nội,
2023
809
Đầu mục: 2
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 42