THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Chinese characters Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
250 essential Kanji for everyday use.
Tuttle,
1998
495.681
ISBN: 080482102X
Đầu mục: 1
Lưu thông: 7
Các chữ 尊 (tôn) và 道 (đạo) với việc giảng dạy chữ Hán và đạo làm người.
Phạm, Ngọc Hàm.
2014
国语、汉字、国语文讨论的再思考 =
孙, 郁.
2015.
域外文化对我国汉字和汉语书面表现手段的影响 =
Cao, De-he.
语言文字工作委员会,
2014.
汉字文化圈的人名用字规划实践 =
李, 丽.
2013.
汉字演变五百例 =
李乐毅
北京语言文化大学,
2009
495.101
ISBN: 9787561908525
Đầu mục: 1
汉语强化教程 1 汉字与阅读课本 =
张惠芬
北京语言大学出版社,
2015
495.181
ISBN: 9787561914489
Đầu mục: 4
Lưu thông: 5
汉语强化教程 1 汉字练习册 =
陈宪春
北京语言大学出版社,
2015
495.181
ISBN: 9787561914502
Đầu mục: 2
Lưu thông: 2
汉语强化教程 2 汉字练习册 =
陈宪春
北京语言大学出版社,
2005
495.181
ISBN: 7561914512
Đầu mục: 1
汉语强化教程. 2, 汉字与阅读课本 =
张慧芬
北京语言大学出版社,
2018
495.181
ISBN: 9787561914496
Đầu mục: 2
Lưu thông: 3