TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:被字句 Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
“被……所……”“被”字句历时考察 =
“被……所……”“被”字句历时考察 =
 崔, 山佳.
 语言文字工作委员会, 2013.
被字句的状语指向 =
被字句的状语指向 =
 伊, 藤智美.