TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Chinese language -- Dictionaries -- Vietnamese Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Từ điển Hán - Việt hiện đại
Từ điển Hán - Việt hiện đại
 Nguyễn, Kim Thản
 Thế Giới, 2000
 495.13
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 4
Từ điển Hán - Việt thực hành
Từ điển Hán - Việt thực hành
 Đỗ, Huy Lân
 Từ điển Bách khoa, 2002
 495.13
 Đầu mục: 3 Lưu thông: 57
Tự điển Hán Việt hành thảo
Tự điển Hán Việt hành thảo
 Nguyễn, Xuân Hoài
 Văn Nghệ, 1998
 495.13
 Đầu mục: 4
Từ điển Việt - Hoa
Từ điển Việt - Hoa
 Doãn, Chính.
 [S.l.], 2000.
 495.1395922
Từ điển Việt - Hán
Từ điển Việt - Hán
 Trần, Hưng
 Đà Nẵng, 1999
 495.9223
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 5