THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Văn học Pháp Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
L'implication de texte
David, Jérôme
Presses universitaires de Namur,
2010
840.7
ISBN: 9782870376720
Đầu mục: 1
"En attendant Godot", Beckett
Lalande, Bernard.
Hatier,
1975.
842
ISBN: 2218004550
"Madame Bovary", Flaubert
Dubosclard, Joël.
Hatier,
1995.
840.8
ISBN: 2218017342
Đầu mục: 1
(상대적이며 절대적인) 지식의 백과사전
Werber, Bernard. (상대적이며 절대적인) 지식의 백과사전.
열린책들,
2009.
848.914
Đầu mục: 1
Lưu thông: 2
1001 chuyện kỳ lạ
Duma, Alexandre
Lao động ,
1989.
843
13 99 euros
Beigbeder, Frédéric
Anagrama,
2014.
843.9
Đầu mục: 1
14 écrivains suisses
Centre national du livre,
2001
808.835
ISBN: 2843351294
Đầu mục: 2
14.99€ hay lời tự thú của một copywriter
Beigbeder, Frédéric.
Nxb. Lao động ; Công ty sách Nhã Nam…
2018.
843
ISBN: 9786045987346
Đầu mục: 3
Lưu thông: 16
325.000 frăng
Vaiăng, Rôjê.
Văn học,
1990.
843
325.000Frăng =
Vaiăng, Rôjê
Văn học ,
1990
843
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
/ 166