THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Thực vật Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Chuyện lạ có thật về thực vật
Lê, Quang Long.
Giáo dục,
1994.
580
Dân tộc H'Mông và thế giới thực vật
Diệp, Đình Hòa.
Nxb. Hội nhà văn,
2018.
581.9597
ISBN: 9786049723995
Đầu mục: 1
Dây rừng và chim thú ở cao nguyên Vân Hoà tỉnh Phú Yên
Trần, Sĩ Huệ.
Văn hoá dân tộc,
2011.
570
Đầu mục: 1
Diccionario botanico de nombres vulgares cubanos
Roig y Mesa, Juan Tomás,
Seoane, Fernandez y Cia.,
1953.
581.97291
Đầu mục: 1
Gran enciclopedia didáctica ilustrada.
Salvat,
1986.
036.1
ISBN: 8434542374
Đầu mục: 1
Ha Noi who are you? tropical plans and animals
Hữu Ngọc.
Nxb. Hà Nội,
2010
577.09597
Đầu mục: 1
Lưu thông: 6
Natural heritage of Korea, Dokdo.
Natural Heritage Division, Cultural …
2009
915
ISBN: 9788963254258
Đầu mục: 2
New Zealand ferns and allied plants
Brownsey, P. J.
D. Bateman,
1989.
587.30993
ISBN: 1869530039
Thành phần loài và sự phân bố của thực vật đất ngập nước ở huyện Đức Huệ, tỉnh Long An.
Phạm, Văn Ngọt.
2014
Thực vật
Lê, Thanh Hương.
Nxb. Giáo dục Việt nam,
2010.
500
1
2
/ 2