TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Trung Quốc Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
中国娱乐圈对越南年轻人的影响 =
中国娱乐圈对越南年轻人的影响 =
 Chu, Thị Việt Hà
 Đại học Hà Nội, 2023
 305.23
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
姓氏名号面面观
姓氏名号面面观
 刘宗迪
 齐鲁书社, 2002
 392.1
  ISBN: 7533309006
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 4
"Green Olympic games"
"Green Olympic games"
 Jianhua, Feng.
 Foreign language , 2007
 796.4851
 Đầu mục: 4 Lưu thông: 11
"越中饮食文化异同—以河内-广州为例" =
"越中饮食文化异同—以河内-广州为例" =
 Nguyễn, Thị Huế.
 Đại học Hà Nội, 2019.
 394.12
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
(한 권으로 읽는 정통)중국문화
(한 권으로 읽는 정통)중국문화
 서성 저
 넥서스Chinese, 2005
 951
 Đầu mục: 2
“和”对中国当代外交政策的影响
“和”对中国当代外交政策的影响
 Ngô, Thị Phương Thảo.
 北京语言大学, 2000.
 327.51
 Đầu mục: 1 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
《 百越文化——越中文化相同之源》 =
《 百越文化——越中文化相同之源》 =
 Bùi, Thị Hằng
 Đại học Hà Nội, 2022
 390.072
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
12 con giáp trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc.
12 con giáp trong văn hóa Việt Nam và Trung Quốc.
 Trương, Hải Liễu.
 Đại học Hà Nội, 2013.
 398.072
 Đầu mục: 3 Bản số: 2
18岁以后学点社交礼仪 =
18岁以后学点社交礼仪 =
 尚芳紫.
 Bei jing gong ye da xue chu ban she, 2011.
 305.0951
  ISBN: 9787563928330
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 24