TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Thành ngữ -- Trung Quốc Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
歇后语100 汉英对照 =
歇后语100 汉英对照 =
 尹斌庸
 华语教学, 1999
 398.9951
  ISBN: 9787800527104
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 5
汉语熟语与中国人文世界
汉语熟语与中国人文世界
 崔, 希亮.
 北京语言大学出版社, 2006
 398.9951
  ISBN: 9787561913932
 Đầu mục: 1 Lưu thông: 3
汉越含有“人”形象成语对比研究 =
汉越含有“人”形象成语对比研究 =
 Nguyễn, Thùy Dung
 Đại học Hà Nội, 2024
 398.20951
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2