THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Nhan đề:Nguyễn Thành Yến Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Cấu tạo từ tiếng Anh =
Nguyễn Thành Yến
Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh,
1997
428.1
Đầu mục: 3
Lưu thông: 190
Elementary vocabulary
Thomas, B. J.
Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh,
2002
428.24
Đầu mục: 2
Lưu thông: 70
Giới từ tiếng Anh
Nguyễn Thành Yến
Nxb.Tp.Hồ chí Minh,
2001
425
Đầu mục: 2
Lưu thông: 114
Intermediate composition practice a text for students of English as a second language.
Blanton, Linda Lonon.
Nxb.Tp. Hồ Chí Minh,
2001
808.042
Đầu mục: 3
Lưu thông: 52
Let s listen
McClintock, John.
Nxb.Hồ Chí Minh,
1997.
428.34
Mạo từ tiếng Anh =
Berry, Roger
1999
428.24
Đầu mục: 3
Lưu thông: 36
Ngữ pháp tiếng Anh
Nguyễn Thành Yến
Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,
2001
425
Đầu mục: 1
Những từ tiếng Anh dễ nhầm lẫn
Carpenter, Edwin
Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,
1999 :
428.1
Đầu mục: 2
Lưu thông: 225
Understanding English pronunciation
Boyer, Susan
Nxb.Tổng hợp Hồ Chí Minh,
2006
428.15
Đầu mục: 14
Writing from within
Kelly, Curtis.
Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,
2002
808.042
ISBN: 052162682X (Student s book)
Đầu mục: 3
Lưu thông: 33