TRA CỨU
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Nhan đề:Nguyễn, Minh Hằng Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Bộ nguyên tắc của Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế 2004
Bộ nguyên tắc của Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế 2004
 Nguyễn, Minh Hằng
 Tư pháp, 2005.
 382
 Đầu mục: 2 Lưu thông: 1
Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune
Các thuật ngữ hợp đồng thông dụng = Terminologie contractuelle commune
 Nguyễn, Minh Hằng
 Nxb. Từ điển Bách Khoa, 2011
 346.402
  ISBN: 9786049005343
 Đầu mục: 2
EAP writing skill
EAP writing skill
 Trần, Thúy Hằng
 Trường Đại học Hà Nội, 2007
 808.042
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
EAP writing skill
EAP writing skill
 Trần, Thúy Hằng.
 Trường Đại học Hà Nội , 2008.
 428.24
 Đầu mục: 1 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Hanoi university senior English majors’ perceptions towards swearing in English =
Hanoi university senior English majors’ perceptions towards swearing in English =
 Nguyễn, Minh Hằng
 Đại học Hà Nội, 2021
 428.0071
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
Tuyển tập truyện ngắn - thơ - trường ca
Tuyển tập truyện ngắn - thơ - trường ca
 Nguyễn, Minh Hằng
 Hội nhà văn, 2019.
 895.9228
  ISBN: 9786049807114
 Đầu mục: 1
Using communicative activities to improve the writing ability of non - intermediate level in HaNoi university of technology
Using communicative activities to improve the writing ability of non - intermediate level in HaNoi university of technology
 Nguyễn, Minh Hằng.
 Đại học ngoại ngữ Hà Nội, 2003.
 428.1
 Đầu mục: 3 Bản số: 1 Lưu thông số: 2
要求意味を表す日本語の「~てもらう」とベトナム語の “yêu cầu”の対照研究 =
要求意味を表す日本語の「~てもらう」とベトナム語の “yêu cầu”の対照研究 =
 Nguyễn, Minh Hằng
 Đại học Hà Nội, 2022
 495.65
 Đầu mục: 2 Bản số: 1 Lưu thông số: 2