THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Duyệt theo tiêu đề đề mục
Lọc
Chủ đề:Japanese Trên Với Loại hình: Bất kỳ
Sắp xếp
Nhan đề
Tác giả
Ký hiệu PL/XG
Năm xuất bản và Nhan đề
Năm xuất bản và Tác giả
Tăng dần
Giảm dần
Bàn về việc phân định từ loại trong tiếng Nhật hiện đại
Trần, Thị Chung Toàn
2014
Beliefs and practices of writing instruction in Japanese elementary schools
Spence, Lucy K.
2018
Đối chiếu ẩn dụ và hoán dụ biểu đạt sự tức giận trong tiếng Nhật và tiếng Việt từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Đối chiếu tự động từ và tha động từ trong tiếng Nhật và tiếng Việt = A contrastive study on intransitive verbs and transitive verbs in Japanese and Vietnamese
Nguyễn, Thị Minh.
Đại học Hà Nội,
2022
Bản số: 1
Lưu thông số: 2
Đối chiếu yếu tố danh hóa tính từ “~sa”,”~mi” trong tiếng Nhật với “Cái~”, “Sự~” trong tiếng Việt.
Trần, Thị Minh Phương.
2014.
Le marqueur discursif maa en japonais
Fumitake, Ashino.
2017
Phạm trù thời trong tiếng Nhật (Có so sánh với tiếng Việt và các ngôn ngữ khác).
Vũ, Thúy Nga.
2014.
Production of case markers by JSL Children bornraised in Japan
Nishikawa, Tomomi
Ochanomizu University,
2020
ジャパングリッシュウ 外来語から英語へ
加島,祥造
株式会社三天書房,
1981
495.681
Đầu mục: 1
漢字入門
大阪外国語大学留学生別科,
1986
495.681
Đầu mục: 1
1
2
/ 2